late latin
Định nghĩa
Danh từ: "late latin" là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ một giai đoạn lịch sử cụ thể của ngôn ngữ Latinh. Nó không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tiếng Latinh muộn: Đây là dạng tiếng Latinh được viết và sử dụng trong khoảng thời gian từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ thứ 8 sau Công nguyên. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển tiếp từ tiếng Latinh cổ điển sang các ngôn ngữ Rôman (như tiếng Pháp, Ý, Tây Ban Nha).
Ví dụ sử dụng
- (Các học giả nghiên cứu tiếng Latinh muộn để hiểu sự chuyển đổi từ tiếng Latinh cổ điển sang tiếng Latinh trung cổ.)
- (Nhiều văn bản Kitô giáo được viết bằng tiếng Latinh muộn trong thời kỳ đầu Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Late Latin literature": Văn học tiếng Latinh muộn, bao gồm các tác phẩm triết học, tôn giáo và lịch sử.
- The writings of Augustine are a key example of late latin literature. (Các tác phẩm của Augustine là một ví dụ điển hình của văn học tiếng Latinh muộn.)
- "Late Latin influences": Ảnh hưởng của tiếng Latinh muộn.
- Late latin influences can be seen in the development of Romance languages. (Ảnh hưởng của tiếng Latinh muộn có thể thấy trong sự phát triển của các ngôn ngữ Rôman.)
Biến thể và từ gần giống
- Latinh cổ điển (Classical Latin): Giai đoạn tiếng Latinh trước thế kỷ thứ 3, được coi là chuẩn mực văn học.
- Latinh trung cổ (Medieval Latin): Giai đoạn tiếng Latinh sau thế kỷ thứ 8, được sử dụng trong các văn bản tôn giáo và học thuật thời Trung Cổ.
- Latinh hậu kỳ (Post-classical Latin): Một thuật ngữ rộng hơn đôi khi bao gồm cả tiếng Latinh muộn.
Từ đồng nghĩa
- Tiếng Latinh hậu kỳ cổ đại: Một cách diễn đạt khác để chỉ cùng giai đoạn lịch sử.
- Tiếng Latinh Cơ đốc giáo sơ kỳ: Nhấn mạnh vào các văn bản tôn giáo thuộc giai đoạn này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "late latin" là một thuật ngữ chuyên ngành cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "late latin".